耐震的

nại chấn đích

Hán Việt: nại chấn đích

Tổng quan

chịu chấn động, chịu va chạm (nhất là đồng hồ đeo tay)

Cấu tạo: (nại) + (chấn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chịu chấn động, chịu va chạm (nhất là đồng hồ đeo tay)