耐風化性

nại phong hóa tính

Hán Việt: nại phong hóa tính

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (phong) + (hóa) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耐風化性 àifēnghuàxìng n. <archi.> weatherproofing