耐風火柴

nại phong hỏa sài

Hán Việt: nại phong hỏa sài

Tổng quan

(kỹ thuật) bánh côn (đồng hồ), u xương ống chân (ngựa), diêm chống gió

Cấu tạo: (nại) + (phong) + (hỏa) + (sài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) bánh côn (đồng hồ), u xương ống chân (ngựa), diêm chống gió