耐飛性 nại phi tính Hán Việt: nại phi tính Tổng quan khả năng bay được (máy bay) Cấu tạo: 耐 (nại) + 飛 (phi) + 性 (tính)Hán Việtnại phi tínhCấu tạo耐 + 飛 + 性 · nại + phi + tính nghĩa thành phần: nại + phi + tính Nghĩa ViệtCihui khả năng bay được (máy bay)