耐鹼的 nại dảm đích Hán Việt: nại dảm đích Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 鹼 (dảm) + 的 (đích)Hán Việtnại dảm đíchCấu tạo耐 + 鹼 + 的 · nại + dảm + đích nghĩa thành phần: nại + dảm + đích