耐鹼紙 nài jiǎn zhǐ · nại dảm chỉ Hán Việt: nại dảm chỉ · Pinyin: nài jiǎn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 鹼 (dảm) + 紙 (chỉ)Pinyinnài jiǎn zhǐHán Việtnại dảm chỉCấu tạo耐 + 鹼 + 紙 · nại + dảm + chỉ nghĩa thành phần: nại + dảm + chỉ