耐黴性 nại mi tính Hán Việt: nại mi tính Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 黴 (mi) + 性 (tính)Hán Việtnại mi tínhCấu tạo耐 + 黴 + 性 · nại + mi + tính nghĩa thành phần: nại + mi + tính Nghĩa EngCihui 耐霉性 àiméixìng n. <chem.> fungus resistance