耕作者
canh tác giả
Hán Việt: canh tác giả
Tổng quan
chủ đồn điền, người trồng trọt, máy trồng
Nghĩa
Việt
- Cihui chủ đồn điền, người trồng trọt, máy trồng
ja
- JMdict cultivator
Hán Việt: canh tác giả
chủ đồn điền, người trồng trọt, máy trồng