耕十亩田 canh thập mẫu điền Hán Việt: canh thập mẫu điền Tổng quan Cấu tạo: 耕 (canh) + 十 (thập) + 亩 (mẫu) + 田 (điền)Hán Việtcanh thập mẫu điềnCấu tạo耕 + 十 + 亩 + 田 · canh + thập + mẫu + điền nghĩa thành phần: canh + thập + mẫu + điền