耕田隊 gēng tián duì · canh điền đội Hán Việt: canh điền đội · Pinyin: gēng tián duì Tổng quan Cấu tạo: 耕 (canh) + 田 (điền) + 隊 (đội)Pinyingēng tián duìHán Việtcanh điền độiCấu tạo耕 + 田 + 隊 · canh + điền + đội nghĩa thành phần: canh + điền + đội