耕織圖 gēng zhī tú · canh chức đồ Hán Việt: canh chức đồ · Pinyin: gēng zhī tú Tổng quan Cấu tạo: 耕 (canh) + 織 (chức) + 圖 (đồ)Pinyingēng zhī túHán Việtcanh chức đồCấu tạo耕 + 織 + 圖 · canh + chức + đồ nghĩa thành phần: canh + chức + đồ