耕耘機
canh vân ki
Hán Việt: canh vân ki
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 自西洋園圃式牽引機演變而來,有兩輪式,耕作時人行其後操縱之。
Eng
- Cihui 耕耘機 ēngyúnjī n. <agr.> power tiller M:ge/¹tái
ja
- JMdict cultivator|tiller
Hán Việt: canh vân ki