耕讀學校 canh độc học giáo Hán Việt: canh độc học giáo Tổng quan Cấu tạo: 耕 (canh) + 讀 (độc) + 學 (học) + 校 (giáo)Hán Việtcanh độc học giáoCấu tạo耕 + 讀 + 學 + 校 · canh + độc + học + giáo nghĩa thành phần: canh + độc + học + giáo Nghĩa EngCihui 耕讀學校 ēngdú xuéxiào p.w. rural work-study schools M:ge/¹jiā/¹jiān/¹suǒ