耗子藥 háo tử dược Hán Việt: háo tử dược Tổng quan thuốc chuột Cấu tạo: 耗 (háo) + 子 (tử) + 藥 (dược)Hán Việtháo tử dượcCấu tạo耗 + 子 + 藥 · háo + tử + dược nghĩa thành phần: háo + tử + dược Nghĩa ViệtCihui thuốc chuộtEngCihui 耗子藥 àoziyào n. ratsbane M:¹⁴fù