耗屑物 háo tiết vật Hán Việt: háo tiết vật Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 屑 (tiết) + 物 (vật)Hán Việtháo tiết vậtCấu tạo耗 + 屑 + 物 · háo + tiết + vật nghĩa thành phần: háo + tiết + vật Nghĩa EngCihui 耗屑物 àoxièwù n. waste M:duī/¹pī