耗崽子 háo tể tử Hán Việt: háo tể tử Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 崽 (tể) + 子 (tử)Hán Việtháo tể tửCấu tạo耗 + 崽 + 子 · háo + tể + tử nghĩa thành phần: háo + tể + tử Nghĩa EngCihui 耗崽子 àozǎizi n. baby mouse/mice M:ge/²zhī