耗散值 háo tán trị Hán Việt: háo tán trị Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 散 (tán) + 值 (trị)Hán Việtháo tán trịCấu tạo耗 + 散 + 值 · háo + tán + trị nghĩa thành phần: háo + tán + trị