耗時耗事 háo thì háo sự Hán Việt: háo thì háo sự Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 時 (thì) + 耗 (háo) + 事 (sự)Hán Việtháo thì háo sựCấu tạo耗 + 時 + 耗 + 事 · háo + thì + háo + sự nghĩa thành phần: háo + thì + háo + sự Nghĩa EngCihui 耗時耗事 àoshíhàoshì f.e. consume time and manpower