耗時耗力

hào shí hào lì háo thì háo lực

Hán Việt: háo thì háo lực · Pinyin: hào shí hào lì

Tổng quan

tốn nhiều thời gian và công sức

Cấu tạo: (háo) + (thì) + (háo) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tốn nhiều thời gian và công sức

Eng

  • CC-CEDICT requiring much time and effort
  • Cihui requiring much time and effort