耗時間

háo thì gian

Hán Việt: háo thì gian

Tổng quan

Cấu tạo: (háo) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kéo dài thời gian

Eng

  • Cihui 耗時間 ào shíjiān v.o. consume time ◆s.v. time-consuming