耗煤量 háo môi lượng Hán Việt: háo môi lượng Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 煤 (môi) + 量 (lượng)Hán Việtháo môi lượngCấu tạo耗 + 煤 + 量 · háo + môi + lượng nghĩa thành phần: háo + môi + lượng Nghĩa EngCihui 耗煤量 àoméiliàng n. coal consumption