耗電量

hào diàn liáng háo điện lượng

Hán Việt: háo điện lượng · Pinyin: hào diàn liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (háo) + (điện) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耗電量 àodiànliàng n. power consumption