耗磨日 hào mó rì · háo ma nhật Hán Việt: háo ma nhật · Pinyin: hào mó rì Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 磨 (ma) + 日 (nhật)Pinyinhào mó rìHán Việtháo ma nhậtCấu tạo耗 + 磨 + 日 · háo + ma + nhật nghĩa thành phần: háo + ma + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指农历正月十六日。唐张说有《耗磨日饮二首》。Tân Hoa Tự Điển 1.指农历正月十六日。唐张说有《耗磨日饮二首》。