耗能低 hào néng dǐ · háo năng đê Hán Việt: háo năng đê · Pinyin: hào néng dǐ Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 能 (năng) + 低 (đê)Pinyinhào néng dǐHán Việtháo năng đêCấu tạo耗 + 能 + 低 · háo + năng + đê nghĩa thành phần: háo + năng + đê