耘田鼓 yún tián gǔ · vân điền cổ Hán Việt: vân điền cổ · Pinyin: yún tián gǔ Tổng quan Cấu tạo: 耘 (vân) + 田 (điền) + 鼓 (cổ)Pinyinyún tián gǔHán Việtvân điền cổCấu tạo耘 + 田 + 鼓 · vân + điền + cổ nghĩa thành phần: vân + điền + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"耘鼓"。