耙筆石屬 bá bút thạch chúc Hán Việt: bá bút thạch chúc Tổng quan Cấu tạo: 耙 (bá) + 筆 (bút) + 石 (thạch) + 屬 (chúc)Hán Việtbá bút thạch chúcCấu tạo耙 + 筆 + 石 + 屬 · bá + bút + thạch + chúc nghĩa thành phần: bá + bút + thạch + chúc