耙耳朵

pā ěr duobá nhĩ đóa

Hán Việt: bá nhĩ đóa · Pinyin: pā ěr duo

Tổng quan

(tiếng địa phương) sợ vợ

Cấu tạo: 耙 (bá) + 耳 (nhĩ) + 朵 (đóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị vợ kiểm soát
  • Tần suất từ (tiếng địa phương) sợ vợ , bị vợ kiểm soát

Eng

  • Cihui (dialect) henpecked; to be under one's wife's thumb
  • Tần suất từ (dialect) henpecked; to be under one's wife's thumb

Từ liên quan

Gần nghĩa

耳朵尖 · 耳朵痛 · 耳朵的 · 耳朵软 · 耳朵 · 耳朵底子 · 耳朵眼儿 · 耳朵聋的