耙耳朵

pā ěr duo bá nhĩ đóa

Hán Việt: bá nhĩ đóa · Pinyin: pā ěr duo

Tổng quan

(tiếng địa phương) sợ vợ | bị vợ kiểm soát

Cấu tạo: (bá) + (nhĩ) + (đóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) sợ vợ | bị vợ kiểm soát

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) henpecked|to be under one's wife's thumb
  • Cihui (dialect) henpecked; to be under one's wife's thumb