耙路机

bá lộ ki

Hán Việt: bá lộ ki

Tổng quan

cái cào, người cào (cỏ, rơm...), người tìm kiếm, người lục lọi, (thông tục) cái lược

Cấu tạo: 耙 (bá) + 路 (lộ) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy bừa đường
  • Tần suất từ cái cào, người cào (cỏ, rơm...), người tìm kiếm, người lục lọi, (thông tục) cái lược
  • Biên soạn road ripper; raker

Eng

  • Cihui 耙路機 álùjī n. road ripper; raker
  • Tần suất từ n. road ripper; raker