耦和器 ǒu hé qì · ngẫu hòa khí Hán Việt: ngẫu hòa khí · Pinyin: ǒu hé qì Tổng quan Cấu tạo: 耦 (ngẫu) + 和 (hòa) + 器 (khí)Pinyinǒu hé qìHán Việtngẫu hòa khíCấu tạo耦 + 和 + 器 · ngẫu + hòa + khí nghĩa thành phần: ngẫu + hòa + khí