耳三漏

ěr sān lòu nhĩ tam lậu

Hán Việt: nhĩ tam lậu · Pinyin: ěr sān lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (tam) + (lậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"耳参漏"; 谓两耳各有三孔。旧传为圣人的异相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"耳参漏"。 2.谓两耳各有三孔。旧传为圣人的异相。