耳習目染 ěr xí mù rǎn · nhĩ tập mục nhiễm Hán Việt: nhĩ tập mục nhiễm · Pinyin: ěr xí mù rǎn Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 習 (tập) + 目 (mục) + 染 (nhiễm)Pinyiněr xí mù rǎnHán Việtnhĩ tập mục nhiễmCấu tạo耳 + 習 + 目 + 染 · nhĩ + tập + mục + nhiễm nghĩa thành phần: nhĩ + tập + mục + nhiễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 染:沾染。耳朵经常听到,眼睛经常看到,不知不觉地受到影响。