耳光子 ěr guāng zi·nhĩ quang tử Hán Việt: nhĩ quang tử · Pinyin: ěr guāng zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即耳光。 Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 光 (quang) + 子 (tử)Pinyiněr guāng ziHán Việtnhĩ quang tửCấu tạo耳 + 光 + 子 · nhĩ + quang + tử nghĩa thành phần: nhĩ + quang + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即耳光。 Từ liên quan Gần nghĩa光子 · 耳光 · 光子激发光 · 光子电子学 · 光子学 · 耳光室 · 光子晶体 · 光子铅板