耳光室 ěr guāng shì · nhĩ quang thất Hán Việt: nhĩ quang thất · Pinyin: ěr guāng shì Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 光 (quang) + 室 (thất)Pinyiněr guāng shìHán Việtnhĩ quang thấtCấu tạo耳 + 光 + 室 · nhĩ + quang + thất nghĩa thành phần: nhĩ + quang + thất