耳光室

ěr guāng shìnhĩ quang thất

Hán Việt: nhĩ quang thất · Pinyin: ěr guāng shì

Tổng quan

Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 光 (quang) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoảng tai

Đức

  • Handedict Seitlichtsraum

Từ liên quan

Gần nghĩa

耳光 · 耳光子 · 光室