耳出血 nhĩ xuất huyết Hán Việt: nhĩ xuất huyết Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 出 (xuất) + 血 (huyết)Hán Việtnhĩ xuất huyếtCấu tạo耳 + 出 + 血 · nhĩ + xuất + huyết nghĩa thành phần: nhĩ + xuất + huyết