耳刀兒

nhĩ đao nhi

Hán Việt: nhĩ đao nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (đao) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.節字古寫為字的偏旁時,楷書作ㄗ狀,俗稱為「耳刀兒」。也稱為「單耳刀兒」。 2.阜邑二字,為字的左右偏旁時,楷書作阝狀,俗稱為「耳刀兒」。也稱為「雙耳刀兒」。

Eng

  • Cihui 耳刀兒 rdāor n. name for the variant “knife radical”