耳刮子
nhĩ quát tử
Hán Việt: nhĩ quát tử · Pinyin: ěr guā zi
Tổng quan
(khẩu ngữ) cái tát vào mặt | cái bạt tai
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) cái tát vào mặt | cái bạt tai
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 巴掌。《文明小史》第三回:「也有問過口供不對,捱著幾下耳刮子的。」也作「耳光」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 耳光。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) a slap on the side of the head
- Cihui (coll.) a slap on one's face; a cuff