耳參漏 ěr cān lòu · nhĩ tham lậu Hán Việt: nhĩ tham lậu · Pinyin: ěr cān lòu Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 參 (tham) + 漏 (lậu)Pinyiněr cān lòuHán Việtnhĩ tham lậuCấu tạo耳 + 參 + 漏 · nhĩ + tham + lậu nghĩa thành phần: nhĩ + tham + lậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"耳三漏"。