耳後生風

ěr hòu shēng fēng nhĩ hậu sanh phong

Hán Việt: nhĩ hậu sanh phong · Pinyin: ěr hòu shēng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (hậu) + (sanh) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像耳后刮风一样。形容激烈、迅速运动时耳后根产生的感觉。