耳後風生

ěr hòu fēng shēng nhĩ hậu phong sanh

Hán Việt: nhĩ hậu phong sanh · Pinyin: ěr hòu fēng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (hậu) + (phong) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容驰驱迅速。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容驰驱极速。