耳墜子
nhĩ trụy tử
Hán Việt: nhĩ trụy tử · Pinyin: ěr zhuì zi
Tổng quan
bông tai (trang sức) | hoa tai | LT:對|对,隻|只
Nghĩa
Việt
- Cihui bông tai (trang sức) | hoa tai | LT:對|对,隻|只
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 耳朵上的飾物。也作「耳環」。
Eng
- CC-CEDICT eardrops (pendant jewelry)|earrings|CL:對|对[dui4],隻|只[zhi1]
- Cihui eardrops (pendant jewelry); earrings; CL:對|对,隻|只