耳套兒 nhĩ sáo nhi Hán Việt: nhĩ sáo nhi Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 套 (sáo) + 兒 (nhi)Hán Việtnhĩ sáo nhiCấu tạo耳 + 套 + 兒 · nhĩ + sáo + nhi nghĩa thành phần: nhĩ + sáo + nhi Nghĩa EngCihui 耳套兒 rtàor ►See ěrtào