耳帽兒

ěr mào ér nhĩ mạo nhi

Hán Việt: nhĩ mạo nhi · Pinyin: ěr mào ér

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (mạo) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即耳衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即耳衣。

Eng

  • Cihui 耳帽兒 rmàor ►See ěrmào