耳報神

ě bào shén nhĩ báo thần

Hán Việt: nhĩ báo thần · Pinyin: ě bào shén

Tổng quan

thần báo bên tai

Cấu tạo: (nhĩ) + (báo) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thần báo bên tai

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指暗中通风报信的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉比喻暗中通风报信的人(多含贬义)。

Eng

  • Cihui 耳報神 rbàoshén n. 1. spy; informer 2. <coll.> tattler; gossip