耳挖勺

ěr wā sháo nhĩ oạt chước

Hán Việt: nhĩ oạt chước · Pinyin: ěr wā sháo

Tổng quan

(phương ngữ) dụng cụ lấy ráy tai

Cấu tạo: (nhĩ) + (oạt) + (chước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) dụng cụ lấy ráy tai

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。即耳挖。以其形如勺﹐故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即耳挖。以其形如勺﹐故名。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) earpick|curette
  • Cihui (dialect) earpick; curette