耳摑子

ěr guāi zi nhĩ quặc tử

Hán Việt: nhĩ quặc tử · Pinyin: ěr guāi zi

Tổng quan

tát

Cấu tạo: (nhĩ) + (quặc) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 耳光。如:「父親一氣之下,賞了大哥幾下耳摑子。」也作「耳光」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉耳刮子。

Eng

  • CC-CEDICT slap
  • Cihui slap