耳朵尖

nhĩ đóa tiêm

Hán Việt: nhĩ đóa tiêm

Tổng quan

thính tai。形容聽覺靈敏。

Cấu tạo: (nhĩ) + (đóa) + (tiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thính tai。形容聽覺靈敏。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容聽覺靈敏。《紅樓夢》第六三回:「晴雯聽了趕著笑打說道:『偏你這耳朵尖,聽得真。』」