耳朵的 nhĩ đóa đích Hán Việt: nhĩ đóa đích Tổng quan (thuộc) sự nghe; (thuộc) thính giác Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 朵 (đóa) + 的 (đích)Hán Việtnhĩ đóa đíchTừ loạitínhCấu tạo耳 + 朵 + 的 · nhĩ + đóa + đích nghĩa thành phần: nhĩ + đóa + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc thính giác Từ liên quan Gần nghĩa耳朵尖 · 耳朵痛 · 耳朵软 · 耳朵 · 耳朵底子 · 耳朵眼儿 · 耳朵聋的 · 耳朵剪有记