耳朵眼 nhĩ đóa nhãn Hán Việt: nhĩ đóa nhãn Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 朵 (đóa) + 眼 (nhãn)Hán Việtnhĩ đóa nhãnCấu tạo耳 + 朵 + 眼 · nhĩ + đóa + nhãn nghĩa thành phần: nhĩ + đóa + nhãn Nghĩa EngCihui 耳朵眼 rduoyǎn n. 1. hole for earring 2. portus acusticus externua