耳朵長

nhĩ đóa trường

Hán Việt: nhĩ đóa trường

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (đóa) + (trường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耳朵長 rduo cháng f.e. adept at picking up information