耳根子

ěr gēn zi nhĩ căn tử

Hán Việt: nhĩ căn tử · Pinyin: ěr gēn zi

Tổng quan

tai

Cấu tạo: (nhĩ) + (căn) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 耳朵。《西遊記》第一九回:「你的手重,揪得我耳根子疼。」

Eng

  • CC-CEDICT ear
  • Cihui ear